ranunculus repens

ranunculus repens

A patch of ranunculus repens blooms with yellow flowers in a sunny meadow.

Định nghĩa

Ranunculus repens một danh từ trong thực vật học, chỉ một loài thực vật thân thảo lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi thân dài (stolons) giúp cây lan rộng nhanh chóng. Loài này thường được gọi là "cây mao lương " hoặc "cây mao lương leo" trong tiếng Việt, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae).

dụ sử dụng
  • (Ranunculus repens often grows wild in moist fields and along roadsides.)
  • (This plant, ranunculus repens, can be toxic to livestock if ingested in large quantities.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "ranunculus repens" được nghiên cứu như một loài xâm lấnnhiều khu vực ngoài châu Âu nhờ khả năng sinh sảntính mạnh mẽ qua các thân .
    • Sự lây lan của ranunculus repens đe dọa đa dạng sinh học bản địacác vùng đất ngập nước. (The spread of ranunculus repens threatens native biodiversity in wetland areas.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranunculus (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài mao lương khác.
  • Repens (tính từ gốc Latinh): có nghĩa "", "leo", dùng để chỉ đặc điểm thân của loài.
  • Cây mao lương (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ ranunculus repens.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mao lương leo: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc tính leo .
  • Creeping buttercup (tiếng Anh): tên thông dụng quốc tế của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến ranunculus repens đây tên khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến ranunculus repens, nhưng trong văn hóa dân gian, cây này thường được nhắc đến như biểu tượng của sự kiên trì nhờ khả năng lan rộng.